proctorize
/proctorize/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proctorize
/proctorize/
ngoại động từ
- thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) ((cũng) prog, proggins)
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...