Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procumbent

/procumbent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procumbent

/procumbent/

tính từ

  • nằm úp mặt, phủ phục (người)
  • bò (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having stems that trail along the ground without putting down roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...