Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

procumbent

/procumbent/

tính từ

  • nằm úp mặt, phủ phục (người)
  • bò (cây)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having stems that trail along the ground without putting down roots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...