Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

procurance

//

  • xem procure
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of getting possession of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...