Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procuratory

/procuratory/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procuratory

/procuratory/

danh từ

  • giấy uỷ quyền, giấy uỷ nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to, or authorizing, procuration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...