Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42181

procurer

/procurer/

danh từ

  • người kiếm, người mua được
  • ma cô, trùm gái điếm; chủ nhà chứa
Biến thể từ procurers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who obtains or acquires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...