Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

procuress

/procuress/

danh từ

  • mụ trùm gái điếm, mụ "tú bà"
Biến thể từ procuresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman pimp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...