Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

produce music

/prəˈdjuːs ˈmjuːzɪk/

Nghĩa thường dùng

sáng tác nhạc cụm từ

“Many artists produce music in their home studios.”Nhiều nghệ sĩ sáng tác nhạc tại studio tại nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...