Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

product placement

/ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/

Nghĩa thường dùng

quảng cáo sản phẩm cụm từ

“The movie featured product placement for several brands.”Bộ phim có quảng cáo sản phẩm cho nhiều thương hiệu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...