Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

product specifications

/ˈprɒdʌkt ˌspesɪfɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa thường dùng

thông số/đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm cụm từ

“Consumers should check product specifications before buying electronics.”Người mua nên kiểm tra thông số sản phẩm trước khi mua đồ điện tử.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...