production design
Nghĩa thường dùng
“The production design created an immersive world for the story.”Thiết kế sản xuất đã tạo ra một thế giới hấp dẫn cho câu chuyện.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The production design created an immersive world for the story.”Thiết kế sản xuất đã tạo ra một thế giới hấp dẫn cho câu chuyện.
Đang tải...