production schedule
Nghĩa thường dùng
“The production schedule is tight this month.”Lịch trình sản xuất tháng này rất chặt chẽ.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The production schedule is tight this month.”Lịch trình sản xuất tháng này rất chặt chẽ.
Đang tải...