Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proemial

/proemial/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proemial

/proemial/

tính từ

  • (thuộc) lời nói đầu, (thuộc) lời mở đầu, (thuộc) lời tựa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Introductory; prefatory; preliminary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...