Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profanatory

/prә'fænәtәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profanatory

//

  • xem profane
Định nghĩa tiếng Anh

s. profaning or tending to desecrate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...