Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profanely

/prə'feɪnlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profanely

//

* phó từ
  • (thuộc ngữ) ngoại đạo, trần tục
  • xúc phạm; làm ô uế, tục tựu
  • thiếu tôn kính; báng bổ (thần thánh)
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a profane manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...