Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

professional qualification

Đang hiển thị mục gốc professional qualification cho “professional qualifications”.

Nghĩa thường dùng

bằng cấp chuyên nghiệp danh từ

“She is pursuing a professional qualification in accounting.”Cô ấy đang theo đuổi bằng cấp chuyên nghiệp trong lĩnh vực kế toán.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...