Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

professional skills

Nghĩa thường dùng

các khả năng cần thiết để thực hiện công việc hiệu quả cụm từ

“Developing professional skills is essential for career growth.”Phát triển kỹ năng chuyên môn là rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...