Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42658

professorate

/professorate/

danh từ

  • các giáo sư, tập thể giáo sư (của một trường đại học) ((cũng) professoriate)
  • chức giáo sư đại học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...