Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

professorial

/professorial/ phổ biến #22166
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

professorial

/professorial/

tính từ

  • (thuộc) giáo sư; (thuộc) nhiệm vụ giáo sư
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of professors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...