Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22166

professorial

/professorial/

tính từ

  • (thuộc) giáo sư; (thuộc) nhiệm vụ giáo sư
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of professors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...