Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22230

professorship

/professorship/

danh từ

  • chức giáo sư (đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of professor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...