Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proficience

/prәj'fiʃәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proficience

//

* danh từ
  • xem proficient
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Proficiency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...