proficiently
phổ biến #41076
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proficiently
//
* phó từ- tài giỏi, thành thạo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a proficient manner
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a proficient manner
Đang tải...