Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profilist

/'prәjfilist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profilist

//

* danh từ
  • người vẽ hình nhìn nghiêng, máy vẽ hình nhìn nghiêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who takes profiles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...