profilograph
/prәu'filә^rɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
profilograph
//
* danh từ- (kỹ thuật) máy ghi biên dạng, máy ghi profin; biểu đồ profin
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...