Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profit-margin

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profit-margin

//

* danh từ
  • lãi ròng (sự chênh lệch giữa chi phí mua hoặc sản xuất cái gì và giá bán của nó)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...