Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

profit-sharing

/profit-sharing/

danh từ

  • sự chia lãi (giữa chủ và thợ)
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of profit-share

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...