profit-sharing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
profit-sharing
/profit-sharing/
danh từ
- sự chia lãi (giữa chủ và thợ)
Định nghĩa tiếng Anh
-ing form of profit-share
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
-ing form of profit-share
Đang tải...