profitably
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
profitably
//
* phó từ- có lợi, có ích; thuận lợi
- sinh lãi, mang lợi
Định nghĩa tiếng Anh
r in a productive way
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a productive way
Đang tải...