Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20030

profitably

//

* phó từ
  • có lợi, có ích; thuận lợi
  • sinh lãi, mang lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r in a productive way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...