Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profligate

/profligate/ GRE phổ biến #24410
Biến thể từ profligates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profligate

/profligate/

tính từ

  • phóng đãng, trác táng
  • hoang toàng, phá của
    • to be profligate of one's money: tiêu xài bừa bãi hoang toàng

danh từ

  • người phóng đãng, kẻ trác táng
  • người hoang toàng, người phá của
Định nghĩa tiếng Anh

n a dissolute man in fashionable society n a recklessly extravagant consumer s recklessly wasteful s unrestrained by convention or morality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...