Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

profoundness

/profoundness/

danh từ

  • sự sâu, bề dâu
  • sự sâu xa, sự xâu sắc, sự thâm thuý
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being profound; profundity;\n depth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...