profuseness
/profuseness/
danh từ
- sự có nhiều, sự thừa thãi, sự dồi dào, sự vô khối ((cũng) profusion)
- tính quá rộng rãi, tính quá quá hào phóng, tính hoang phí
- sự ăn tiêu hoang phí
Định nghĩa tiếng Anh
n. Extravagance; profusion.
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Extravagance; profusion.
Đang tải...