Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15972

profusion

/profusion/

danh từ

  • sự có nhiều, sự thừa thãi, sự dồi dào, sự vô khối ((cũng) profuseness)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being extremely abundant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...