Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

progamete

/,prәu^æ'mi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

progamete

//

* danh từ
  • (sinh vật học) giao tử non; tiền giao tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...