Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

progenitorial

/progenitorial/

tính từ

  • (thuộc) tổ tiên, (thuộc) ông cha, (thuộc) ông bà ông vải
  • (nghĩa bóng) (thuộc) bậc tiền bối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...