Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

progenitorial

/progenitorial/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

progenitorial

/progenitorial/

tính từ

  • (thuộc) tổ tiên, (thuộc) ông cha, (thuộc) ông bà ông vải
  • (nghĩa bóng) (thuộc) bậc tiền bối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...