Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prognathism

/'prɔ^nәθizәm, prɔ^'nei-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prognathism

//

  • xem prognathous
Định nghĩa tiếng Anh

n the condition of being prognathous; the condition of having a projecting jaw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...