prognosticable
/prognosticable/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prognosticable
/prognosticable/
tính từ
- có thể báo trước, có thể đoán trước, có thể nói trước
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being prognosticated or foretold.