Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prognosticative

/prognosticative/

tính từ

  • báo trước, đoán trước, nói trước
Định nghĩa tiếng Anh

s of or relating to prediction; having value for making predictions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...