Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prognosticatory

/prognosticatory/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prognosticatory

/prognosticatory/

tính từ

  • báo trước, đoán trước, nói trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...