Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prograde

//

* tính từ
  • quay cùng hướng với các thiên thể lân cận
    • prograde orbit of a satellite:quỹ đạo quay cùng hướng của một vệ tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...