Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

program(me)

//

  • chương trình, kế hoạch
  • computer p. (máy tính) chương trình tính
  • control p. chương trình kiểm tra
  • deal p. (máy tính) chương trình được giữ lâu
  • diagnostic p. (máy tính) chương trình chuẩn đoán
  • explicit p. (máy tính) chương trình chi tiết (được chia thành những phép tính cơ bản)
  • infinite p. chương trình vô hạn
  • superconsistent p. chương trình tương thích mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...