Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

program picture

/program picture/

danh từ

  • phim phụ (nằm trong chương trình buổi chiếu phim)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...