Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

progressional

//

  • xem progression
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to progression; tending to, or\n capable of, progress.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...