Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10474

progressively

//

* phó từ
  • tăng lên; tăng dần dần từng nấc
Định nghĩa tiếng Anh

r advancing in amount or intensity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...