Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42267

progressiveness

/progressiveness/

danh từ

  • sự tiến lên, sự tiến tới
  • sự tiến bộ, tính tiến bộ
  • tính luỹ tiến; sự tăng dần lên, sự tăng không ngừng, sự phát triển không ngừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. advancement toward better conditions or policies or methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...