Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

progressiveness

/progressiveness/ phổ biến #42267
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

progressiveness

/progressiveness/

danh từ

  • sự tiến lên, sự tiến tới
  • sự tiến bộ, tính tiến bộ
  • tính luỹ tiến; sự tăng dần lên, sự tăng không ngừng, sự phát triển không ngừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. advancement toward better conditions or policies or methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...