Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prohibiter

/prohibiter/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prohibiter

/prohibiter/

danh từ

  • người cấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who prohibits or forbids; a forbidder; an interdicter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...