Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prohibitionism

/prohibitionism/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ cấm rượu mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...