Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prohibitionism

/prohibitionism/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prohibitionism

/prohibitionism/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ cấm rượu mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...