Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prohibitively

TOEFL phổ biến #21706
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prohibitively

//

* phó từ
  • nhằm ngăn cấm, có chiều hướng ngăn cản (việc sử dụng, mua cái gì)
  • cao đến mức không thể mua được (về giá)
  • cấm, ngăn cấm
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a prohibitive degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...