Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21706

prohibitively

//

* phó từ
  • nhằm ngăn cấm, có chiều hướng ngăn cản (việc sử dụng, mua cái gì)
  • cao đến mức không thể mua được (về giá)
  • cấm, ngăn cấm
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a prohibitive degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...