project scope
Nghĩa thường dùng
“Clearly defining the project scope is essential.”Xác định rõ ràng phạm vi dự án là rất cần thiết.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Clearly defining the project scope is essential.”Xác định rõ ràng phạm vi dự án là rất cần thiết.
Đang tải...