projectively
/prәˊdʒektivli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
projectively
//
- một cách xạ ảnh
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...