projectivity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
projectivity
//
- phép xạ ảnh
- direct p. phép xạ ảnh thuận
- elliptic p. phép xạ ảnh eliptic
- parabolic p. phép xạ ảnh parabolic
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...