prolan
/'prәulæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prolan
//
* danh từ- (sinh vật học) prolan; hocmôn kích thích sinh dục
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...