Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prolegomenon

/prolegomenon/

danh từ số nhiều

  • lời nói đầu, lời tựa, lời giới thiệu (một cuốn sách)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a preliminary discussion inserted at the beginning of a book or treatise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...